statute law
/'stætju:t'lɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật thành văn: Hệ thống luật được tạo ra một cách chính thức bởi cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện) và được ghi chép thành văn bản. Đây là nguồn luật chủ yếu, đối lập với luật tập quán (common law) được hình thành từ các phán quyết của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new regulations are based on statute law passed by the National Assembly. (Các quy định mới dựa trên luật thành văn do Quốc hội thông qua.)
- Lawyers must be familiar with both case law and statute law. (Các luật sư phải quen thuộc với cả án lệ và luật thành văn.)
- The principle is clearly stated in the statute law. (Nguyên tắc này được quy định rõ ràng trong luật thành văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be governed by statute law": được điều chỉnh bởi luật thành văn.
- This area of commercial activity is now governed by statute law. (Lĩnh vực hoạt động thương mại này hiện được điều chỉnh bởi luật thành văn.)
- "a statute law provision": một quy định của luật thành văn.
- The court interpreted a statute law provision on consumer rights. (Tòa án đã giải thích một quy định của luật thành văn về quyền lợi người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Statute (n): đạo luật, văn bản luật (một bộ phận cấu thành của statute law).
- The new statute on environmental protection takes effect next month. (Đạo luật mới về bảo vệ môi trường có hiệu lực vào tháng tới.)
- Legislation (n): pháp luật, sự lập pháp (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình tạo ra luật và các đạo luật).
- The government is proposing new legislation. (Chính phủ đang đề xuất pháp luật mới.)
- Codified law (n): luật được pháp điển hóa (một dạng của statute law được sắp xếp có hệ thống thành bộ luật).
Từ đồng nghĩa
- Written law: luật thành văn.
- Legislative law: luật do cơ quan lập pháp ban hành.
- Acts of Parliament: các đạo luật của Nghị viện (thường dùng trong hệ thống luật Anh).
Từ trái nghĩa
- Common law: luật tập quán, luật án lệ (hình thành từ phán quyết của tòa án).
- Case law: luật án lệ.
- Unwritten law: luật bất thành văn.
danh từ
- luật thành văn